Chia động từ aufgeben
gửi đi, từ bỏ
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gebe auf |
| du | gibst auf |
| er/sie/es | gibt auf |
| wir | geben auf |
| ihr | gebt auf |
| sie/Sie | geben auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gab auf |
| du | gabst auf |
| er/sie/es | gab auf |
| wir | gaben auf |
| ihr | gabt auf |
| sie/Sie | gaben auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgegeben |
| du | hast aufgegeben |
| er/sie/es | hat aufgegeben |
| wir | haben aufgegeben |
| ihr | habt aufgegeben |
| sie/Sie | haben aufgegeben |
Konjunktiv II
ich gäbe auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "aufgeben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgegeben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "aufgeben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.