Chia động từ auffüllen
lấp đầy
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fülle auf |
| du | füllst auf |
| er/sie/es | füllt auf |
| wir | füllen auf |
| ihr | füllt auf |
| sie/Sie | füllen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | füllte auf |
| du | fülltest auf |
| er/sie/es | füllte auf |
| wir | füllten auf |
| ihr | fülltet auf |
| sie/Sie | füllten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgefüllt |
| du | hast aufgefüllt |
| er/sie/es | hat aufgefüllt |
| wir | haben aufgefüllt |
| ihr | habt aufgefüllt |
| sie/Sie | haben aufgefüllt |
Konjunktiv II
ich füllte auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "auffüllen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgefüllt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "auffüllen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.