Chia động từ auffangen
bắt lấy
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fange auf |
| du | fängst auf |
| er/sie/es | fängt auf |
| wir | fangen auf |
| ihr | fangt auf |
| sie/Sie | fangen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fing auf |
| du | fingst auf |
| er/sie/es | fing auf |
| wir | fingen auf |
| ihr | fingt auf |
| sie/Sie | fingen auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgefangen |
| du | hast aufgefangen |
| er/sie/es | hat aufgefangen |
| wir | haben aufgefangen |
| ihr | habt aufgefangen |
| sie/Sie | haben aufgefangen |
Konjunktiv II
ich finge auf (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "auffangen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat aufgefangen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "auffangen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.