Chia động từ anzeigen
hiển thị, thông báo
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | zeige an |
| du | zeigst an |
| er/sie/es | zeigt an |
| wir | zeigen an |
| ihr | zeigt an |
| sie/Sie | zeigen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zeigte an |
| du | zeigtest an |
| er/sie/es | zeigte an |
| wir | zeigten an |
| ihr | zeigtet an |
| sie/Sie | zeigten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angezeigt |
| du | hast angezeigt |
| er/sie/es | hat angezeigt |
| wir | haben angezeigt |
| ihr | habt angezeigt |
| sie/Sie | haben angezeigt |
Konjunktiv II
ich zeigte an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anzeigen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angezeigt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anzeigen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.