Chia động từ anwinkeln
gập (chân tay) lại, uốn cong (tạo góc)
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | winkle an |
| du | winkelst an |
| er/sie/es | winkelt an |
| wir | winkeln an |
| ihr | winkelt an |
| sie/Sie | winkeln an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | winkelte an |
| du | winkeltest an |
| er/sie/es | winkelte an |
| wir | winkelten an |
| ihr | winkeltet an |
| sie/Sie | winkelten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angewinkelt |
| du | hast angewinkelt |
| er/sie/es | hat angewinkelt |
| wir | haben angewinkelt |
| ihr | habt angewinkelt |
| sie/Sie | haben angewinkelt |
Konjunktiv II
ich winkelte an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anwinkeln" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angewinkelt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anwinkeln" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.