Chia động từ anwachsen
tăng lên
Trợ động từ: sein · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | wachse an |
| du | wächst an |
| er/sie/es | wächst an |
| wir | wachsen an |
| ihr | wachst an |
| sie/Sie | wachsen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wuchs an |
| du | wuchsest an |
| er/sie/es | wuchs an |
| wir | wuchsen an |
| ihr | wuchst an |
| sie/Sie | wuchsen an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin angewachsen |
| du | bist angewachsen |
| er/sie/es | ist angewachsen |
| wir | sind angewachsen |
| ihr | seid angewachsen |
| sie/Sie | sind angewachsen |
Konjunktiv II
ich wüchse an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anwachsen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist angewachsen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anwachsen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.