Chia động từ anstoßen
cụng ly, chúc mừng
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | stoße an |
| du | stößt an |
| er/sie/es | stößt an |
| wir | stoßen an |
| ihr | stoßt an |
| sie/Sie | stoßen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stieß an |
| du | stießest an |
| er/sie/es | stieß an |
| wir | stießen an |
| ihr | stießt an |
| sie/Sie | stießen an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angestoßen |
| du | hast angestoßen |
| er/sie/es | hat angestoßen |
| wir | haben angestoßen |
| ihr | habt angestoßen |
| sie/Sie | haben angestoßen |
Konjunktiv II
ich stieße an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anstoßen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angestoßen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anstoßen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.