Chia động từ anschmiegen
áp sát, nép vào
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | schmiege an |
| du | schmiegst an |
| er/sie/es | schmiegt an |
| wir | schmiegen an |
| ihr | schmiegt an |
| sie/Sie | schmiegen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schmiegte an |
| du | schmiegtest an |
| er/sie/es | schmiegte an |
| wir | schmiegten an |
| ihr | schmiegtet an |
| sie/Sie | schmiegten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeschmiegt |
| du | hast angeschmiegt |
| er/sie/es | hat angeschmiegt |
| wir | haben angeschmiegt |
| ihr | habt angeschmiegt |
| sie/Sie | haben angeschmiegt |
Konjunktiv II
ich schmiegte an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anschmiegen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angeschmiegt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anschmiegen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.