Chia động từ anschauen
Nhìn, xem, thường là một cách có chủ đích, tập trung hơn.
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | schaue an |
| du | schaust an |
| er/sie/es | schaut an |
| wir | schauen an |
| ihr | schaut an |
| sie/Sie | schauen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schaute an |
| du | schautest an |
| er/sie/es | schaute an |
| wir | schauten an |
| ihr | schautet an |
| sie/Sie | schauten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeschaut |
| du | hast angeschaut |
| er/sie/es | hat angeschaut |
| wir | haben angeschaut |
| ihr | habt angeschaut |
| sie/Sie | haben angeschaut |
Konjunktiv II
ich schaute an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anschauen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angeschaut.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anschauen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.