Chia động từ anschalten
bật
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | schalte an |
| du | schaltest an |
| er/sie/es | schaltet an |
| wir | schalten an |
| ihr | schaltet an |
| sie/Sie | schalten an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schaltete an |
| du | schaltetest an |
| er/sie/es | schaltete an |
| wir | schalteten an |
| ihr | schaltetet an |
| sie/Sie | schalteten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeschaltet |
| du | hast angeschaltet |
| er/sie/es | hat angeschaltet |
| wir | haben angeschaltet |
| ihr | habt angeschaltet |
| sie/Sie | haben angeschaltet |
Konjunktiv II
ich schaltete an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anschalten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angeschaltet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anschalten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.