Chia động từ anpassen
thích nghi, điều chỉnh
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | passe an |
| du | passt an |
| er/sie/es | passt an |
| wir | passen an |
| ihr | passt an |
| sie/Sie | passen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | passte an |
| du | passtest an |
| er/sie/es | passte an |
| wir | passten an |
| ihr | passtet an |
| sie/Sie | passten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angepasst |
| du | hast angepasst |
| er/sie/es | hat angepasst |
| wir | haben angepasst |
| ihr | habt angepasst |
| sie/Sie | haben angepasst |
Konjunktiv II
ich passte an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anpassen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angepasst.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anpassen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.