Chia động từ anpacken
bắt tay vào làm
Trợ động từ: haben · Cấp độ C1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | packe an |
| du | packst an |
| er/sie/es | packt an |
| wir | packen an |
| ihr | packt an |
| sie/Sie | packen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | packte an |
| du | packtest an |
| er/sie/es | packte an |
| wir | packten an |
| ihr | packtet an |
| sie/Sie | packten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angepackt |
| du | hast angepackt |
| er/sie/es | hat angepackt |
| wir | haben angepackt |
| ihr | habt angepackt |
| sie/Sie | haben angepackt |
Konjunktiv II
ich packte an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anpacken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angepackt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anpacken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C1 trên Deutsch Tiger.