Chia động từ annehmen
chấp nhận, nhận
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | nehme an |
| du | nimmst an |
| er/sie/es | nimmt an |
| wir | nehmen an |
| ihr | nehmt an |
| sie/Sie | nehmen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nahm an |
| du | nahmst an |
| er/sie/es | nahm an |
| wir | nahmen an |
| ihr | nahmt an |
| sie/Sie | nahmen an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angenommen |
| du | hast angenommen |
| er/sie/es | hat angenommen |
| wir | haben angenommen |
| ihr | habt angenommen |
| sie/Sie | haben angenommen |
Konjunktiv II
ich nähme an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "annehmen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angenommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "annehmen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.