Chia động từ anmerken
ghi chú, lưu ý
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | merke an |
| du | merkst an |
| er/sie/es | merkt an |
| wir | merken an |
| ihr | merkt an |
| sie/Sie | merken an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | merkte an |
| du | merktest an |
| er/sie/es | merkte an |
| wir | merkten an |
| ihr | merktet an |
| sie/Sie | merkten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angemerkt |
| du | hast angemerkt |
| er/sie/es | hat angemerkt |
| wir | haben angemerkt |
| ihr | habt angemerkt |
| sie/Sie | haben angemerkt |
Konjunktiv II
ich merkte an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anmerken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angemerkt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anmerken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.