Chia động từ anmelden
đăng ký
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | melde an |
| du | meldest an |
| er/sie/es | meldet an |
| wir | melden an |
| ihr | meldet an |
| sie/Sie | melden an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | meldete an |
| du | meldetest an |
| er/sie/es | meldete an |
| wir | meldeten an |
| ihr | meldetet an |
| sie/Sie | meldeten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angemeldet |
| du | hast angemeldet |
| er/sie/es | hat angemeldet |
| wir | haben angemeldet |
| ihr | habt angemeldet |
| sie/Sie | haben angemeldet |
Konjunktiv II
ich meldete an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anmelden" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angemeldet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anmelden" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.