Chia động từ anmalen
sơn
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | male an |
| du | malst an |
| er/sie/es | malt an |
| wir | malen an |
| ihr | malt an |
| sie/Sie | malen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | malte an |
| du | maltest an |
| er/sie/es | malte an |
| wir | malten an |
| ihr | maltet an |
| sie/Sie | malten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angemalt |
| du | hast angemalt |
| er/sie/es | hat angemalt |
| wir | haben angemalt |
| ihr | habt angemalt |
| sie/Sie | haben angemalt |
Konjunktiv II
ich malte an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anmalen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angemalt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anmalen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.