Chia động từ anlaufen
bắt đầu
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | laufe an |
| du | läufst an |
| er/sie/es | läuft an |
| wir | laufen an |
| ihr | lauft an |
| sie/Sie | laufen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lief an |
| du | liefst an |
| er/sie/es | lief an |
| wir | liefen an |
| ihr | lieft an |
| sie/Sie | liefen an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin angelaufen |
| du | bist angelaufen |
| er/sie/es | ist angelaufen |
| wir | sind angelaufen |
| ihr | seid angelaufen |
| sie/Sie | sind angelaufen |
Konjunktiv II
ich liefe an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anlaufen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist angelaufen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anlaufen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.