Chia động từ ankurbeln
thúc đẩy, kích thích
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | kurble an |
| du | kurbelst an |
| er/sie/es | kurbelt an |
| wir | kurbeln an |
| ihr | kurbelt an |
| sie/Sie | kurbeln an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kurbelte an |
| du | kurbeltest an |
| er/sie/es | kurbelte an |
| wir | kurbelten an |
| ihr | kurbeltet an |
| sie/Sie | kurbelten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angekurbelt |
| du | hast angekurbelt |
| er/sie/es | hat angekurbelt |
| wir | haben angekurbelt |
| ihr | habt angekurbelt |
| sie/Sie | haben angekurbelt |
Konjunktiv II
ich kurbelte an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "ankurbeln" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angekurbelt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "ankurbeln" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.