Chia động từ anklagen
buộc tội
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | klage an |
| du | klagst an |
| er/sie/es | klagt an |
| wir | klagen an |
| ihr | klagt an |
| sie/Sie | klagen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | klagte an |
| du | klagtest an |
| er/sie/es | klagte an |
| wir | klagten an |
| ihr | klagtet an |
| sie/Sie | klagten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeklagt |
| du | hast angeklagt |
| er/sie/es | hat angeklagt |
| wir | haben angeklagt |
| ihr | habt angeklagt |
| sie/Sie | haben angeklagt |
Konjunktiv II
ich klagte an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anklagen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angeklagt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anklagen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.