Chia động từ anheben
nâng lên, tăng lên
Trợ động từ: haben · Cấp độ C1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | hebe an |
| du | hebst an |
| er/sie/es | hebt an |
| wir | heben an |
| ihr | hebt an |
| sie/Sie | heben an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | hob an |
| du | hobst an |
| er/sie/es | hob an |
| wir | hoben an |
| ihr | hobt an |
| sie/Sie | hoben an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angehoben |
| du | hast angehoben |
| er/sie/es | hat angehoben |
| wir | haben angehoben |
| ihr | habt angehoben |
| sie/Sie | haben angehoben |
Konjunktiv II
ich höbe an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anheben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angehoben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anheben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C1 trên Deutsch Tiger.