Chia động từ angeben
khai báo, cho biết, chỉ ra, khoe khoang
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gebe an |
| du | gibst an |
| er/sie/es | gibt an |
| wir | geben an |
| ihr | gebt an |
| sie/Sie | geben an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gab an |
| du | gabst an |
| er/sie/es | gab an |
| wir | gaben an |
| ihr | gabt an |
| sie/Sie | gaben an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angegeben |
| du | hast angegeben |
| er/sie/es | hat angegeben |
| wir | haben angegeben |
| ihr | habt angegeben |
| sie/Sie | haben angegeben |
Konjunktiv II
ich gäbe an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "angeben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angegeben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "angeben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.