Chia động từ anfreunden
làm quen
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | freunde mich an |
| du | freundest dich an |
| er/sie/es | freundet sich an |
| wir | freunden uns an |
| ihr | freundet euch an |
| sie/Sie | freunden sich an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | freundete mich an |
| du | freundetest dich an |
| er/sie/es | freundete sich an |
| wir | freundeten uns an |
| ihr | freundetet euch an |
| sie/Sie | freundeten sich an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mich angefreundet |
| du | hast dich angefreundet |
| er/sie/es | hat sich angefreundet |
| wir | haben uns angefreundet |
| ihr | habt euch angefreundet |
| sie/Sie | haben sich angefreundet |
Konjunktiv II
ich freundete mich an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anfreunden" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat sich angefreundet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anfreunden" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.