Chia động từ anfordern
yêu cầu, gọi (tài liệu, hỗ trợ)
Trợ động từ: haben · Cấp độ C1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fordere an |
| du | forderst an |
| er/sie/es | fordert an |
| wir | fordern an |
| ihr | fordert an |
| sie/Sie | fordern an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | forderte an |
| du | fordertest an |
| er/sie/es | forderte an |
| wir | forderten an |
| ihr | fordertet an |
| sie/Sie | forderten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angefordert |
| du | hast angefordert |
| er/sie/es | hat angefordert |
| wir | haben angefordert |
| ihr | habt angefordert |
| sie/Sie | haben angefordert |
Konjunktiv II
ich forderte an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anfordern" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angefordert.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anfordern" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C1 trên Deutsch Tiger.