Chia động từ anfangen
bắt đầu
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fange an |
| du | fängst an |
| er/sie/es | fängt an |
| wir | fangen an |
| ihr | fangt an |
| sie/Sie | fangen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fing an |
| du | fingst an |
| er/sie/es | fing an |
| wir | fingen an |
| ihr | fingt an |
| sie/Sie | fingen an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angefangen |
| du | hast angefangen |
| er/sie/es | hat angefangen |
| wir | haben angefangen |
| ihr | habt angefangen |
| sie/Sie | haben angefangen |
Konjunktiv II
ich finge an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "anfangen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angefangen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "anfangen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.