Chia động từ andauern
tiếp tục
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | dauer an |
| du | dauerst an |
| er/sie/es | dauert an |
| wir | dauern an |
| ihr | dauert an |
| sie/Sie | dauern an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | dauerte an |
| du | dauertest an |
| er/sie/es | dauerte an |
| wir | dauerten an |
| ihr | dauertet an |
| sie/Sie | dauerten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angedauert |
| du | hast angedauert |
| er/sie/es | hat angedauert |
| wir | haben angedauert |
| ihr | habt angedauert |
| sie/Sie | haben angedauert |
Konjunktiv II
ich dauerte an (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "andauern" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat angedauert.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "andauern" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.