Chia động từ abwarten
chờ đợi
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | warte ab |
| du | wartest ab |
| er/sie/es | wartet ab |
| wir | warten ab |
| ihr | wartet ab |
| sie/Sie | warten ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wartete ab |
| du | wartetest ab |
| er/sie/es | wartete ab |
| wir | warteten ab |
| ihr | wartetet ab |
| sie/Sie | warteten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgewartet |
| du | hast abgewartet |
| er/sie/es | hat abgewartet |
| wir | haben abgewartet |
| ihr | habt abgewartet |
| sie/Sie | haben abgewartet |
Konjunktiv II
ich wartete ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abwarten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgewartet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abwarten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.