Chia động từ abtrennen
cắt bỏ
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | trenn ab |
| du | trennst ab |
| er/sie/es | trennt ab |
| wir | trennen ab |
| ihr | trennt ab |
| sie/Sie | trennen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | trennte ab |
| du | trenntest ab |
| er/sie/es | trennte ab |
| wir | trennten ab |
| ihr | trenntet ab |
| sie/Sie | trennten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgetrennt |
| du | hast abgetrennt |
| er/sie/es | hat abgetrennt |
| wir | haben abgetrennt |
| ihr | habt abgetrennt |
| sie/Sie | haben abgetrennt |
Konjunktiv II
ich trennte ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abtrennen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgetrennt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abtrennen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.