Chia động từ abstimmen
bỏ phiếu
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | stimme ab |
| du | stimmst ab |
| er/sie/es | stimmt ab |
| wir | stimmen ab |
| ihr | stimmt ab |
| sie/Sie | stimmen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stimmte ab |
| du | stimmtest ab |
| er/sie/es | stimmte ab |
| wir | stimmten ab |
| ihr | stimmtet ab |
| sie/Sie | stimmten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgestimmt |
| du | hast abgestimmt |
| er/sie/es | hat abgestimmt |
| wir | haben abgestimmt |
| ihr | habt abgestimmt |
| sie/Sie | haben abgestimmt |
Konjunktiv II
ich stimmte ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abstimmen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgestimmt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abstimmen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.