Chia động từ absteigen
xuống
Trợ động từ: sein · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | steige ab |
| du | steigst ab |
| er/sie/es | steigt ab |
| wir | steigen ab |
| ihr | steigt ab |
| sie/Sie | steigen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stieg ab |
| du | stiegst ab |
| er/sie/es | stieg ab |
| wir | stiegen ab |
| ihr | stiegt ab |
| sie/Sie | stiegen ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin abgestiegen |
| du | bist abgestiegen |
| er/sie/es | ist abgestiegen |
| wir | sind abgestiegen |
| ihr | seid abgestiegen |
| sie/Sie | sind abgestiegen |
Konjunktiv II
ich stiege ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "absteigen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist abgestiegen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "absteigen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.