Chia động từ absetzen
đặt xuống, khấu trừ
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | setze ab |
| du | setzt ab |
| er/sie/es | setzt ab |
| wir | setzen ab |
| ihr | setzt ab |
| sie/Sie | setzen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | setzte ab |
| du | setztest ab |
| er/sie/es | setzte ab |
| wir | setzten ab |
| ihr | setztet ab |
| sie/Sie | setzten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgesetzt |
| du | hast abgesetzt |
| er/sie/es | hat abgesetzt |
| wir | haben abgesetzt |
| ihr | habt abgesetzt |
| sie/Sie | haben abgesetzt |
Konjunktiv II
ich setzte ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "absetzen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgesetzt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "absetzen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.