Chia động từ absehen
lường trước, bỏ qua
Trợ động từ: haben · Cấp độ C1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | sehe ab |
| du | siehst ab |
| er/sie/es | sieht ab |
| wir | sehen ab |
| ihr | seht ab |
| sie/Sie | sehen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sah ab |
| du | sahst ab |
| er/sie/es | sah ab |
| wir | sahen ab |
| ihr | saht ab |
| sie/Sie | sahen ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgesehen |
| du | hast abgesehen |
| er/sie/es | hat abgesehen |
| wir | haben abgesehen |
| ihr | habt abgesehen |
| sie/Sie | haben abgesehen |
Konjunktiv II
ich sähe ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "absehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgesehen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "absehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C1 trên Deutsch Tiger.