Chia động từ abschließen
khóa / kết thúc
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | schließe ab |
| du | schließt ab |
| er/sie/es | schließt ab |
| wir | schließen ab |
| ihr | schließt ab |
| sie/Sie | schließen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schloss ab |
| du | schlossest ab |
| er/sie/es | schloss ab |
| wir | schlossen ab |
| ihr | schlosset ab |
| sie/Sie | schlossen ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeschlossen |
| du | hast abgeschlossen |
| er/sie/es | hat abgeschlossen |
| wir | haben abgeschlossen |
| ihr | habt abgeschlossen |
| sie/Sie | haben abgeschlossen |
Konjunktiv II
ich schlösse ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abschließen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgeschlossen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abschließen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.