Chia động từ abschicken
gửi
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | schicke ab |
| du | schickst ab |
| er/sie/es | schickt ab |
| wir | schicken ab |
| ihr | schickt ab |
| sie/Sie | schicken ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schickte ab |
| du | schicktest ab |
| er/sie/es | schickte ab |
| wir | schickten ab |
| ihr | schicktet ab |
| sie/Sie | schickten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeschickt |
| du | hast abgeschickt |
| er/sie/es | hat abgeschickt |
| wir | haben abgeschickt |
| ihr | habt abgeschickt |
| sie/Sie | haben abgeschickt |
Konjunktiv II
ich schickte ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abschicken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgeschickt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abschicken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.