Chia động từ abschalten
tắt
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | schalte ab |
| du | schaltest ab |
| er/sie/es | schaltet ab |
| wir | schalten ab |
| ihr | schaltet ab |
| sie/Sie | schalten ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schaltete ab |
| du | schaltetest ab |
| er/sie/es | schaltete ab |
| wir | schalteten ab |
| ihr | schaltetet ab |
| sie/Sie | schalteten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeschaltet |
| du | hast abgeschaltet |
| er/sie/es | hat abgeschaltet |
| wir | haben abgeschaltet |
| ihr | habt abgeschaltet |
| sie/Sie | haben abgeschaltet |
Konjunktiv II
ich schaltete ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abschalten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgeschaltet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abschalten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.