Chia động từ abschaffen
bãi bỏ
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | schaffe ab |
| du | schaffst ab |
| er/sie/es | schafft ab |
| wir | schaffen ab |
| ihr | schafft ab |
| sie/Sie | schaffen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schaffte ab |
| du | schafftest ab |
| er/sie/es | schaffte ab |
| wir | schafften ab |
| ihr | schafftet ab |
| sie/Sie | schafften ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeschafft |
| du | hast abgeschafft |
| er/sie/es | hat abgeschafft |
| wir | haben abgeschafft |
| ihr | habt abgeschafft |
| sie/Sie | haben abgeschafft |
Konjunktiv II
ich schaffte ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abschaffen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgeschafft.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abschaffen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.