Chia động từ abrechen
(Assuming typo for 'abbrechen') hủy bỏ, ngừng lại, gián đoạn
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | reche ab |
| du | rechst ab |
| er/sie/es | recht ab |
| wir | rechen ab |
| ihr | recht ab |
| sie/Sie | rechen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rechte ab |
| du | rechtest ab |
| er/sie/es | rechte ab |
| wir | rechten ab |
| ihr | rechtet ab |
| sie/Sie | rechten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgerecht |
| du | hast abgerecht |
| er/sie/es | hat abgerecht |
| wir | haben abgerecht |
| ihr | habt abgerecht |
| sie/Sie | haben abgerecht |
Konjunktiv II
ich rechte ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abrechen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgerecht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abrechen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.