Chia động từ ablehnen
từ chối
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | lehne ab |
| du | lehnst ab |
| er/sie/es | lehnt ab |
| wir | lehnen ab |
| ihr | lehnt ab |
| sie/Sie | lehnen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lehnte ab |
| du | lehntest ab |
| er/sie/es | lehnte ab |
| wir | lehnten ab |
| ihr | lehntet ab |
| sie/Sie | lehnten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgelehnt |
| du | hast abgelehnt |
| er/sie/es | hat abgelehnt |
| wir | haben abgelehnt |
| ihr | habt abgelehnt |
| sie/Sie | haben abgelehnt |
Konjunktiv II
ich lehnte ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "ablehnen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgelehnt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "ablehnen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.