Chia động từ abkommen
lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề; thỏa thuận, hiệp định
Trợ động từ: sein · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | komme ab |
| du | kommst/kömmst ab |
| er/sie/es | kommt/kömmt ab |
| wir | kommen ab |
| ihr | kommt ab |
| sie/Sie | kommen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kam ab |
| du | kamst ab |
| er/sie/es | kam ab |
| wir | kamen ab |
| ihr | kamt ab |
| sie/Sie | kamen ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin abgekommen |
| du | bist abgekommen |
| er/sie/es | ist abgekommen |
| wir | sind abgekommen |
| ihr | seid abgekommen |
| sie/Sie | sind abgekommen |
Konjunktiv II
ich käme ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abkommen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist abgekommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abkommen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.