Chia động từ abholen
đón / lấy
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | hole ab |
| du | holst ab |
| er/sie/es | holt ab |
| wir | holen ab |
| ihr | holt ab |
| sie/Sie | holen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | holte ab |
| du | holtest ab |
| er/sie/es | holte ab |
| wir | holten ab |
| ihr | holtet ab |
| sie/Sie | holten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeholt |
| du | hast abgeholt |
| er/sie/es | hat abgeholt |
| wir | haben abgeholt |
| ihr | habt abgeholt |
| sie/Sie | haben abgeholt |
Konjunktiv II
ich holte ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abholen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgeholt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abholen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.