Chia động từ abgeben
giao nộp / gửi đi
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gebe ab |
| du | gibst ab |
| er/sie/es | gibt ab |
| wir | geben ab |
| ihr | gebt ab |
| sie/Sie | geben ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gab ab |
| du | gabst ab |
| er/sie/es | gab ab |
| wir | gaben ab |
| ihr | gabt ab |
| sie/Sie | gaben ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgegeben |
| du | hast abgegeben |
| er/sie/es | hat abgegeben |
| wir | haben abgegeben |
| ihr | habt abgegeben |
| sie/Sie | haben abgegeben |
Konjunktiv II
ich gäbe ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abgeben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgegeben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abgeben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.