Chia động từ abführen
dẫn giải
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | führe ab |
| du | führst ab |
| er/sie/es | führt ab |
| wir | führen ab |
| ihr | führt ab |
| sie/Sie | führen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | führte ab |
| du | führtest ab |
| er/sie/es | führte ab |
| wir | führten ab |
| ihr | führtet ab |
| sie/Sie | führten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeführt |
| du | hast abgeführt |
| er/sie/es | hat abgeführt |
| wir | haben abgeführt |
| ihr | habt abgeführt |
| sie/Sie | haben abgeführt |
Konjunktiv II
ich führte ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abführen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgeführt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abführen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.