Chia động từ abfangen
chặn lại
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fange ab |
| du | fängst ab |
| er/sie/es | fängt ab |
| wir | fangen ab |
| ihr | fangt ab |
| sie/Sie | fangen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fing ab |
| du | fingst ab |
| er/sie/es | fing ab |
| wir | fingen ab |
| ihr | fingt ab |
| sie/Sie | fingen ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgefangen |
| du | hast abgefangen |
| er/sie/es | hat abgefangen |
| wir | haben abgefangen |
| ihr | habt abgefangen |
| sie/Sie | haben abgefangen |
Konjunktiv II
ich finge ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abfangen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgefangen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abfangen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.