Chia động từ abdrücken
bóp cò
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | drücke ab |
| du | drückst ab |
| er/sie/es | drückt ab |
| wir | drücken ab |
| ihr | drückt ab |
| sie/Sie | drücken ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | drückte ab |
| du | drücktest ab |
| er/sie/es | drückte ab |
| wir | drückten ab |
| ihr | drücktet ab |
| sie/Sie | drückten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgedrückt |
| du | hast abgedrückt |
| er/sie/es | hat abgedrückt |
| wir | haben abgedrückt |
| ihr | habt abgedrückt |
| sie/Sie | haben abgedrückt |
Konjunktiv II
ich drückte ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abdrücken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgedrückt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abdrücken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.