Chia động từ abbilden
mô tả
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | bilde ab |
| du | bildest ab |
| er/sie/es | bildet ab |
| wir | bilden ab |
| ihr | bildet ab |
| sie/Sie | bilden ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bildete ab |
| du | bildetest ab |
| er/sie/es | bildete ab |
| wir | bildeten ab |
| ihr | bildetet ab |
| sie/Sie | bildeten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgebildet |
| du | hast abgebildet |
| er/sie/es | hat abgebildet |
| wir | haben abgebildet |
| ihr | habt abgebildet |
| sie/Sie | haben abgebildet |
Konjunktiv II
ich bildete ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abbilden" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abgebildet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abbilden" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.