Chia động từ abbestellen
hủy đăng ký
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | bestelle ab |
| du | bestellst ab |
| er/sie/es | bestellt ab |
| wir | bestellen ab |
| ihr | bestellt ab |
| sie/Sie | bestellen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bestellte ab |
| du | bestelltest ab |
| er/sie/es | bestellte ab |
| wir | bestellten ab |
| ihr | bestelltet ab |
| sie/Sie | bestellten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abbestellt |
| du | hast abbestellt |
| er/sie/es | hat abbestellt |
| wir | haben abbestellt |
| ihr | habt abbestellt |
| sie/Sie | haben abbestellt |
Konjunktiv II
ich bestellte ab (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "abbestellen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat abbestellt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "abbestellen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.